Phép dịch "tornado" thành Tiếng Việt

bão táp, vòi rồng, cuộc biến loạn là các bản dịch hàng đầu của "tornado" thành Tiếng Việt.

tornado noun ngữ pháp

(meteorology) A violent windstorm characterized by a twisting, funnel-shaped cloud. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bão táp

    noun

    column of air [..]

    I could have been a flood or a tornado.

    Tôi có thể tạo ra bão táp hay lụt lội.

  • vòi rồng

    noun

    column of air [..]

    to guess how many people die from tornado, fireworks, asthma, drowning, etc.

    để đoán xem có bao nhiêu người chết vì vòi rồng, pháo hoa, hen suyễn, chết đuối...

  • cuộc biến loạn

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cơn bão táp
    • lốc xoáy
    • Lốc xoáy
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tornado " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Tornado
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Vòi rồng

    Multiple Announcers: Drug war. Mass destruction. Tornado.

    Nhiều phát thanh viên: Cuộc chiến với ma túy. Hủy diệt hàng loạt. Vòi rồng.

Hình ảnh có "tornado"

Các cụm từ tương tự như "tornado" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tornado" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch