Phép dịch "torment" thành Tiếng Việt
giày vò, vần, day dứt là các bản dịch hàng đầu của "torment" thành Tiếng Việt.
torment
verb
noun
ngữ pháp
(obsolete) A catapult or other kind of war-engine. [..]
-
giày vò
verbOn some cellular level that still torments me.
Vẫn còn giày vò từng tế bào của tôi.
-
vần
verb -
day dứt
The woman was tormented by the uncertainty of the condition of the dead.
Bà đó đau khổ day dứt vì không biết chắc về tình trạng của người chết.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- giằn vặt
- hành hạ
- làm đau khổ
- nguồn đau khổ
- nỗi thống khổ
- nỗi đau đớn
- sự day dứt
- sự giày vò
- sự giằn vặt
- sự đau khổ
- xâu xé
- nỗi đau
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " torment " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Torment
Torment (film)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Torment" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Torment trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "torment" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
da diết · dày vò · đày đọa
-
khổ thân
-
da diết · dày vò · đày đọa
Thêm ví dụ
Thêm