Phép dịch "toad-eater" thành Tiếng Việt

kẻ bợ đỡ, kẻ ăn bám là các bản dịch hàng đầu của "toad-eater" thành Tiếng Việt.

toad-eater
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kẻ bợ đỡ

  • kẻ ăn bám

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " toad-eater " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "toad-eater" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch