Phép dịch "toad" thành Tiếng Việt
cóc, con cóc, người đáng ghét là các bản dịch hàng đầu của "toad" thành Tiếng Việt.
toad
verb
noun
ngữ pháp
An amphibian similar to a frog with bigger back legs and more ragged skin. [..]
-
cóc
nounamphibian similar to a frog
Do you know what happens to a toad when it's struck by lightning?
Mày có biết, con cóc khi bị sét đánh sẽ thế nào không?
-
con cóc
nounamphibian similar to a frog
I thought the toad Solonius would at least remain.
Tôi nghĩ ít nhất con cóc Solonius sẽ ở lại.
-
người đáng ghét
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- người đáng khinh
- Cóc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " toad " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
TOAD
TOAD (software)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"TOAD" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho TOAD trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "toad"
Các cụm từ tương tự như "toad" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
kẻ bợ đỡ · kẻ ăn bám
-
bợ đỡ · sự bợ đỡ · sự ăn bám · ăn bám
-
Cóc vàng
-
Cóc tía
-
Chi Cóc tía · cóc tía
-
nhái bén
-
Cóc tổ ong
-
cá vây chân
Thêm ví dụ
Thêm