Phép dịch "toaster" thành Tiếng Việt
máy nướng bánh mì, lò nướng bánh, người nướng bánh là các bản dịch hàng đầu của "toaster" thành Tiếng Việt.
toaster
noun
ngữ pháp
A device for toasting bread, English muffins, crumpets, etc. [..]
-
máy nướng bánh mì
device for toasting bread
-
lò nướng bánh
Hot-wiring this thing is like hot-wiring a toaster.
Trò này đơn giản như sửa lò nướng bánh thôi.
-
người nướng bánh
-
lò nướng
Why would a bank give out free toasters?
Tại sao ngân hàng lại tặng lò nướng khuyến mại?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " toaster " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "toaster"
Thêm ví dụ
Thêm