Phép dịch "to note" thành Tiếng Việt

lưu ý là bản dịch của "to note" thành Tiếng Việt.

to note
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lưu ý

    verb

    Now there are two things to note about how supernovas create elements.

    Có hai điều cần lưu ý về mà cách siêu tân tinh tạo nên các nguyên tố.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " to note " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "to note" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "to note" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch