Phép dịch "to notify" thành Tiếng Việt
thông báo là bản dịch của "to notify" thành Tiếng Việt.
to notify
-
thông báo
verbIf Moscow knows, we'll have to notify the press.
Nếu Moscow biết, ta phải thông báo cho báo chí.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " to notify " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "to notify" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ñoàng yù khai baùo
Thêm ví dụ
Thêm