Phép dịch "to nibble" thành Tiếng Việt
gặm nhấm là bản dịch của "to nibble" thành Tiếng Việt.
to nibble
-
gặm nhấm
verb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " to nibble " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm