Phép dịch "to nod" thành Tiếng Việt
gật đầu là bản dịch của "to nod" thành Tiếng Việt.
to nod
-
gật đầu
verbI only have to nod?
Ta chỉ cần gật đầu thôi sao?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " to nod " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm