Phép dịch "to construct" thành Tiếng Việt

cất, dựng, kiến thiết là các bản dịch hàng đầu của "to construct" thành Tiếng Việt.

to construct
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cất

    verb

    However, we were again required to construct a separate building for our black brothers.

    Tuy nhiên, một lần nữa, chúng tôi phải cất một căn nhà riêng biệt cho các anh da đen.

  • dựng

    verb

    So I did things like working as a street vendor selling dumplings to construction workers.

    Tôi đã làm những việc như bán hàng rong bán bánh bao cho công nhân xây dựng.

  • kiến thiết

    verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • xây
    • xây dựng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " to construct " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "to construct" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch