Phép dịch "to console" thành Tiếng Việt

an ủi, vỗ về là các bản dịch hàng đầu của "to console" thành Tiếng Việt.

to console
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • an ủi

    verb

    My wife wept repeatedly, and I did not know how to console her.

    Vợ tôi cứ khóc suốt, và tôi không biết làm thế nào để an ủi vợ.

  • vỗ về

    verb

    You need to console and communicate with the wood material.

    Bạn cần phải vỗ về và đối thoại với vật liệu gỗ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " to console " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "to console" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch