Phép dịch "to constitute" thành Tiếng Việt
thiết lập là bản dịch của "to constitute" thành Tiếng Việt.
to constitute
-
thiết lập
verb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " to constitute " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm