Phép dịch "to control" thành Tiếng Việt

chế ngự, chỉ huy, kiểm là các bản dịch hàng đầu của "to control" thành Tiếng Việt.

to control
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chế ngự

    verb

    If you want to harness your power, you need to learn to control your fear.

    Nếu cô muốn chế ngự sức mạnh của mình, cô phải học cách chế ngự nổi sợ hãi.

  • chỉ huy

    verb

    Nikita wouldn't allow anyone to control her.

    Nikita không để ai chỉ huy cô ta đâu.

  • kiểm

    verb

    We can choose to control corporations instead of allowing corporations to control us.

    Hoặc chọn kiểm soát các công ty thay vì cho phép nó kiểm soát chúng ta.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kiểm soát
    • kiểm tra
    • điều khiển
    • đè nén
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " to control " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "to control" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch