Phép dịch "to consecrate" thành Tiếng Việt

dâng, hiến là các bản dịch hàng đầu của "to consecrate" thành Tiếng Việt.

to consecrate
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dâng

    verb

    She reconciles with her family and determines to consecrate the rest of her life to serving people in need.5

    Bà hòa giải với gia đình mình và quyết định dâng hiến phần còn lại của cuộc đời để phục vụ những người hoạn nạn.5

  • hiến

    verb

    To consecrate is to set apart or dedicate something as sacred, devoted to holy purposes.

    Dâng hiến là biệt riêng hoặc cung hiến một điều gì thiêng liêng, tận tụy cho các mục đích thiêng liêng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " to consecrate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "to consecrate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch