Phép dịch "title deed" thành Tiếng Việt

chứng thư là bản dịch của "title deed" thành Tiếng Việt.

title deed noun ngữ pháp

(law) a deed or similar document by which the title to property is conveyed between parties [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chứng thư

    In a sense, that receipt was your title deed, your guarantee that you would receive what you purchased.

    Hóa đơn đó giống như một chứng thư, bảo đảm bạn sẽ nhận được món hàng mà bạn đã mua.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " title deed " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "title deed" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "title deed" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch