Phép dịch "timetable" thành Tiếng Việt
thời gian biểu, thời khóa biểu, lịch trình là các bản dịch hàng đầu của "timetable" thành Tiếng Việt.
a structured schedule of events with the times at which they occur, especially times of arrivals and departures [..]
-
thời gian biểu
nouna structured schedule of events
He said he was moving the timetable forward to midnight.
Ông ta nói sẽ nâng thời gian biểu lên đến nửa đêm.
-
thời khóa biểu
nouna structured schedule of events
How do the nations and peoples of this world fit in with his timetable?
Các quốc gia và loài người trên thế gian này thích ứng thế nào với thời khóa biểu của Ngài?
-
lịch trình
nounLook up the trains to London in the timetable.
Hãy tìm các chuyến xe lửa đến London trong bảng lịch trình.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thời khắc biểu
- biểu thời gian
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " timetable " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate