Phép dịch "time-serving" thành Tiếng Việt

cơ hội, hoạt đầu, xu thời là các bản dịch hàng đầu của "time-serving" thành Tiếng Việt.

time-serving noun ngữ pháp

(computing) The action of a time-server. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cơ hội

    noun
  • hoạt đầu

  • xu thời

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " time-serving " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "time-serving" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch