Phép dịch "time-honored" thành Tiếng Việt
cổ kính là bản dịch của "time-honored" thành Tiếng Việt.
time-honored
adjective
ngữ pháp
honored because of great age, or long usage [..]
-
cổ kính
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " time-honored " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm