Phép dịch "tiercel" thành Tiếng Việt
chim ưng đực là bản dịch của "tiercel" thành Tiếng Việt.
tiercel
noun
ngữ pháp
A male hawk or falcon, used in falconry. [..]
-
chim ưng đực
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tiercel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm