Phép dịch "tiffin" thành Tiếng Việt
bữa ăn trưa, ăn trưa là các bản dịch hàng đầu của "tiffin" thành Tiếng Việt.
tiffin
verb
noun
ngữ pháp
A light midday meal or snack; luncheon [..]
-
bữa ăn trưa
noun -
ăn trưa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tiffin " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "tiffin"
Thêm ví dụ
Thêm