Phép dịch "tier" thành Tiếng Việt
tầng, bậc, thứ bậc là các bản dịch hàng đầu của "tier" thành Tiếng Việt.
tier
verb
noun
ngữ pháp
One who ties (knots, etc). [..]
-
tầng
nounlayer or rank
We're talking five-tier security with protocols that rotate every hour, on the hour.
Chúng ta đang có hệ thống bảo mật 5 tầng sử dụng các giao thức thay đổi luân phiên hằng giờ.
-
bậc
nounlayer or rank
Teachers union head Osiany decries this tiered system .
Ông Osiany , Chủ tịch hội đồng nhà giáo đã kịch liệt phản đối hệ thống phân biệt cấp bậc này .
-
thứ bậc
layer or rank
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- dãy
- lớp
- bậc thang
- người buộc
- người cột
- người trói
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tier " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm