Phép dịch "Tiger" thành Tiếng Việt

Hổ, dần, cọp là các bản dịch hàng đầu của "Tiger" thành Tiếng Việt.

Tiger noun proper ngữ pháp

(soccer) someone connected with Hull City Football Club, as a fan, player, coach etc. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Hổ

    A tiger is larger and stronger than a cat.

    Hổ thì lớn hơn và mạnh hơn mèo.

  • dần

    As a result, the Siberian tiger has made a modest recovery.

    Kết quả là số lượng cọp Siberia đã tăng dần.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Tiger " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

tiger noun ngữ pháp

Panthera tigris, a large carnivorous animal of the cat family, indigenous to Asia. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cọp

    noun

    The mammal Panthera tigris [..]

    They told me you were a tiger but you tremble like a lamb.

    Họ nói với tôi, em là một con cọp, nhưng em lại run như một con cừu.

  • con hổ

    noun

    The mammal Panthera tigris [..]

    Maybe the tiger would ate them up like Omar.

    Có khi con hổ đã xơi tái bọn họ giống như Omar.

  • hổ

    noun

    The mammal Panthera tigris [..]

    I am not a rhinoceros, I am not a tiger, but I am led into this barren wild...

    Tôi không phải là tê giác, tôi không phải hổ, nhưng có gì đó thôi thúc tôi đến với thiên nhiên khô cằn này.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • con cọp
    • hùm
    • kễnh
    • khái
    • Hổ
    • kẻ hùng hổ
    • người hay nạt nộ
    • ông ba mươi

Hình ảnh có "Tiger"

Các cụm từ tương tự như "Tiger" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Tiger" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch