Phép dịch "threatening" thành Tiếng Việt

quăm quắm, sự hăm doạ, sự đe doạ là các bản dịch hàng đầu của "threatening" thành Tiếng Việt.

threatening adjective noun verb ngữ pháp

Present participle of threaten. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • quăm quắm

  • sự hăm doạ

  • sự đe doạ

    But what really threatens humanity?

    Nhưng cái gì là thực sự đe doạ loài người?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đe doạ
    • đe dọa
    • đầy hăm dọa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " threatening " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "threatening" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • doạ · dọa dẫm · dọa nạt · hăm · hăm doạ · ngăm · đe doạ · đe dọa
  • Loài sắp bị đe dọa
  • hậm họe
  • hăm dọa · đe dọa
  • hăm dọa · đe dọa
  • doạ · dọa dẫm · dọa nạt · hăm · hăm doạ · ngăm · đe doạ · đe dọa
  • doạ · dọa dẫm · dọa nạt · hăm · hăm doạ · ngăm · đe doạ · đe dọa
Thêm

Bản dịch "threatening" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch