Phép dịch "three" thành Tiếng Việt
ba, số ba, tam là các bản dịch hàng đầu của "three" thành Tiếng Việt.
three
noun
adjective
numeral
ngữ pháp
(cardinal) A numerical value after two and before four. Represented in Arabic digits as 3; This many dots (•••). [..]
-
ba
numeralcardinal number 3
Tom and three other crew members were injured in the accident.
Tom và ba thành viên khác của đội đã bị thương trong tai nạn.
-
số ba
noundigit/figure 3
And the three from the three members of our very happy household.
Và số ba từ ba thành viên của cái gia đình rất ư hạnh phúc chúng tôi.
-
tam
numeralIf you have three of them, and you loop them together, well you make a triangle.
Nếu bạn có 3 cái, bạn có thể gắn chúng lại, và tạo ra một hình tam giác.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lên ba
- số 3
- ấy
- con ba
- bà
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " three " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "three"
Các cụm từ tương tự như "three" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chập ba · gồm ba lớp · gồm ba sợi
-
Tam Hoàng Ngũ Đế
-
Tam Hiệp
-
có ba chân
-
Tam công
-
ba lá
-
Trichopodus trichopterus
-
Chiến tranh 335 năm
Thêm ví dụ
Thêm