Phép dịch "threaten" thành Tiếng Việt

đe doạ, đe dọa, hăm là các bản dịch hàng đầu của "threaten" thành Tiếng Việt.

threaten verb ngữ pháp

To make a threat against someone; to use threats. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đe doạ

    Even if it threatens the last memory of your father?

    Ngay cả nếu nó đe doạ kí ức cuối cùng về bố em sao?

  • đe dọa

    verb

    If you seek to threaten me, threaten me with life.

    Nếu ngươi định đe dọa ta, hãy đe dọa ta bằng mạng sống.

  • hăm

    verb

    Some people threatened to put them in jail, thinking that they were escaped slaves.

    Một số người hăm dọa bắt họ vào tù, vì nghĩ rằng họ đã trốn cảnh nô lệ.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • doạ
    • ngăm
    • dọa dẫm
    • dọa nạt
    • hăm doạ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " threaten " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "threaten"

Các cụm từ tương tự như "threaten" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • quăm quắm · sự hăm doạ · sự đe doạ · đe doạ · đe dọa · đầy hăm dọa
  • Loài sắp bị đe dọa
  • hậm họe
  • hăm dọa · đe dọa
  • quăm quắm · sự hăm doạ · sự đe doạ · đe doạ · đe dọa · đầy hăm dọa
  • quăm quắm · sự hăm doạ · sự đe doạ · đe doạ · đe dọa · đầy hăm dọa
Thêm

Bản dịch "threaten" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch