Phép dịch "threat" thành Tiếng Việt

mối đe dọa, đe, dọa là các bản dịch hàng đầu của "threat" thành Tiếng Việt.

threat verb noun ngữ pháp

an expression of intent to injure or punish another. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mối đe dọa

    noun

    Hence, the world’s hatred is a real threat.

    Vì vậy, sự ghen ghét của thế gian là mối đe dọa thật.

  • đe

    You ain't in no position to make threats, boyo.

    Mày không có tư cách gì để đe dọa, bạn à.

  • dọa

    You ain't in no position to make threats, boyo.

    Mày không có tư cách gì để đe dọa, bạn à.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lời hăm dọa
    • lời đe dọa
    • mối nguy
    • lời hăm doạ
    • lời đe doạ
    • nguy cơ
    • sự đe doạ
    • đe dọa
    • söï ñe doïa
    • sự đe dọa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " threat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "threat" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "threat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch