Phép dịch "threader" thành Tiếng Việt

máy ren, người xâu là các bản dịch hàng đầu của "threader" thành Tiếng Việt.

threader noun ngữ pháp

A device used to thread needles [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • máy ren

    We found a little piece of metal in Elise Nichols'clothes, a shred from a pipe threader.

    Ta tìm được mẩu kim loại nhỏ trên áo của Elise Nichols một mảnh vụn từ máy ren ống nước.

  • người xâu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " threader " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "threader" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch