Phép dịch "threadbare" thành Tiếng Việt
mòn xơ cả chỉ, sờn, cũ rích là các bản dịch hàng đầu của "threadbare" thành Tiếng Việt.
threadbare
adjective
ngữ pháp
(of cloth) shabby, frayed and worn to an extent that warp threads show [..]
-
mòn xơ cả chỉ
-
sờn
adjective -
cũ rích
Eldred recalls that when his school trousers became threadbare, his mother simply patched them up—again and again and again!
Eldred hồi tưởng cảnh mẹ cứ vá đi vá lại cái quần đi học cũ rích của anh.
-
xác xơ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " threadbare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm