Phép dịch "thrashing" thành Tiếng Việt
sự đánh đập, giãy giụa, sự thua là các bản dịch hàng đầu của "thrashing" thành Tiếng Việt.
thrashing
noun
verb
ngữ pháp
Present participle of thrash. [..]
-
sự đánh đập
-
giãy giụa
-
sự thua
-
trận đòn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thrashing " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "thrashing" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
giãy giụa · quẫy · vỗ · đánh · đánh bại · đánh đòn · đánh đập · đập
-
chùy
-
Thrash metal
-
máy đập lúa
-
sân đập lúa
-
giãy giụa · quẫy · vỗ · đánh · đánh bại · đánh đòn · đánh đập · đập
-
giãy giụa · quẫy · vỗ · đánh · đánh bại · đánh đòn · đánh đập · đập
-
giãy giụa · quẫy · vỗ · đánh · đánh bại · đánh đòn · đánh đập · đập
Thêm ví dụ
Thêm