Phép dịch "thieve" thành Tiếng Việt

ăn trộm, ăn cắp là các bản dịch hàng đầu của "thieve" thành Tiếng Việt.

thieve verb ngữ pháp

(intransitive): To commit theft. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ăn trộm

    verb

    Even thieves need to get lucky every now and then.

    Những kẻ ăn trộm cần có may mắn mọi lúc.

  • ăn cắp

    verb

    Can thieves dig through mud walls and steal it?

    Trộm đạo có thể khoét tường để ăn cắp không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " thieve " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "thieve" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "thieve" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch