Phép dịch "thievery" thành Tiếng Việt

sự ăn cắp, sự ăn trộm là các bản dịch hàng đầu của "thievery" thành Tiếng Việt.

thievery noun ngữ pháp

The act of theft, the act of stealing. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự ăn cắp

  • sự ăn trộm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " thievery " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "thievery" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch