Phép dịch "thigh" thành Tiếng Việt

bắp đùi, đùi, bắp vế là các bản dịch hàng đầu của "thigh" thành Tiếng Việt.

thigh noun ngữ pháp

(anatomy) The upper leg, between the hip and the knee. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bắp đùi

    noun

    See, I find the flesh of the inner thigh especially sensitive.

    Thấy chứ, tôi thấy phần thịt dưới bắp đùi trên rất nhạy cảm.

  • đùi

    noun

    upper leg [..]

    The way you're pressing your thighs together under the table.

    Em đang khép chặt hai đùi dưới bàn.

  • bắp vế

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Đùi
    • đùi trên
    • ñuøi
    • baép ñuøi, baép veá
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " thigh " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "thigh"

Các cụm từ tương tự như "thigh" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "thigh" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch