Phép dịch "thicket" thành Tiếng Việt

bụi cây, chòm, bụi rậm là các bản dịch hàng đầu của "thicket" thành Tiếng Việt.

thicket noun ngữ pháp

A dense, but generally small, growth of shrubs, bushes or small trees; a copse. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bụi cây

    noun

    She came charging out of the thicket straight towards us,

    Cô nàng đã chui ra khỏi bụi cây và tiến thẳng đến chúng tôi,

  • chòm

    noun
  • bụi rậm

    How will you fare among the dense thickets along the Jordan?

    Con sẽ ra sao giữa các bụi rậm dọc sông Giô-đanh?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " thicket " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "thicket"

Thêm

Bản dịch "thicket" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch