Phép dịch "thickly" thành Tiếng Việt
dày, rậm rạp là các bản dịch hàng đầu của "thickly" thành Tiếng Việt.
thickly
adverb
ngữ pháp
In a thick manner. [..]
-
dày
adjectiveOne wall of the house borders on the garden and is thickly covered with English ivy.
Một bức tường của ngôi nhà nằm ở cạnh khu vườn và bị bao phủ dày đặc bởi cây thường xuân.
-
rậm rạp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thickly " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "thickly" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
quệt
-
mốc meo
-
rỗ chằng
-
rậm rì
Thêm ví dụ
Thêm