Phép dịch "terrorize" thành Tiếng Việt
khủng bố, làm khiếp sợ là các bản dịch hàng đầu của "terrorize" thành Tiếng Việt.
terrorize
verb
ngữ pháp
(American) Alternative spelling of terrorise. [..]
-
khủng bố
verbAre we to understand the terror is against the government?
Hành động khủng bố của anh nhằm chống lại chính phủ sao?
-
làm khiếp sợ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " terrorize " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "terrorize" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hoảng
-
hoảng sợ
-
bố · khủng bố
-
sự khủng bố · sự làm khiếp sợ
-
Andinoacara rivulatus
-
bố · khủng bố · mối kinh hãi · người làm khiếp sợ · nỗi khiếp sợ · nỗi khiếp sợ sự khủng bố · nỗi sợ hãi · sự khiếp sợ · sự khủng bố · sự kinh hoàng · sự kinh hãi · vật làm khiếp sợ
-
Khủng bố nhà nước
-
Khủng bố · chính sách khủng bố · chủ nghĩa khủng bố · chủ trương khủng bố · khủng bố · nạn khủng bố
Thêm ví dụ
Thêm