Phép dịch "terrorization" thành Tiếng Việt
sự khủng bố, sự làm khiếp sợ là các bản dịch hàng đầu của "terrorization" thành Tiếng Việt.
terrorization
noun
ngữ pháp
The act of terrorizing. [..]
-
sự khủng bố
If Shredder is free, his reign of terror over the city will begin again.
Nếu Shredder tự do, sự khủng bố của hắn sẽ lại phủ xuống thành phố này.
-
sự làm khiếp sợ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " terrorization " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "terrorization" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hoảng
-
hoảng sợ
-
bố · khủng bố
-
Andinoacara rivulatus
-
bố · khủng bố · mối kinh hãi · người làm khiếp sợ · nỗi khiếp sợ · nỗi khiếp sợ sự khủng bố · nỗi sợ hãi · sự khiếp sợ · sự khủng bố · sự kinh hoàng · sự kinh hãi · vật làm khiếp sợ
-
Khủng bố nhà nước
-
khủng bố · làm khiếp sợ
-
Khủng bố · chính sách khủng bố · chủ nghĩa khủng bố · chủ trương khủng bố · khủng bố · nạn khủng bố
Thêm ví dụ
Thêm