Phép dịch "terse" thành Tiếng Việt
súc tích, cụt ngủn, ngắn gọn là các bản dịch hàng đầu của "terse" thành Tiếng Việt.
terse
adjective
ngữ pháp
(obsolete) Polished, burnished; smooth; fine, neat, spruce. [..]
-
súc tích
adjectiveThe terseness of your email made it sound specific and time-related.
Tính chất súc tích của email anh làm cho nó có vẻ rành mạch và liên quan đến thời gian.
-
cụt ngủn
-
ngắn gọn
And I'd get a terse response: "Oh, that's worse."
Và tôi muốn có được một câu trả lời ngắn gọn, "Ồ, đó là tồi tệ hơn."
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " terse " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm