Phép dịch "terror" thành Tiếng Việt
nỗi khiếp sợ sự khủng bố, khủng bố, mối kinh hãi là các bản dịch hàng đầu của "terror" thành Tiếng Việt.
terror
noun
ngữ pháp
(uncountable) intense dread, fright, or fear. [..]
-
nỗi khiếp sợ sự khủng bố
-
khủng bố
verbAre we to understand the terror is against the government?
Hành động khủng bố của anh nhằm chống lại chính phủ sao?
-
mối kinh hãi
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- người làm khiếp sợ
- nỗi khiếp sợ
- sự khiếp sợ
- sự khủng bố
- sự kinh hãi
- vật làm khiếp sợ
- bố
- nỗi sợ hãi
- sự kinh hoàng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " terror " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Terror
One of the music genres that appears under Genre classification in Windows Media Player library. Based on ID3 standard tagging format for MP3 audio files. Winamp genre ID # 130.
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Terror" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Terror trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "terror" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hoảng
-
hoảng sợ
-
bố · khủng bố
-
sự khủng bố · sự làm khiếp sợ
-
Andinoacara rivulatus
-
Khủng bố nhà nước
-
khủng bố · làm khiếp sợ
-
Khủng bố · chính sách khủng bố · chủ nghĩa khủng bố · chủ trương khủng bố · khủng bố · nạn khủng bố
Thêm ví dụ
Thêm