Phép dịch "terrine" thành Tiếng Việt

chậu đất trồng cây, liễn sành là các bản dịch hàng đầu của "terrine" thành Tiếng Việt.

terrine noun ngữ pháp

A dish or pan, typically used for casseroles and made out of pottery. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chậu đất trồng cây

  • liễn sành

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " terrine " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "terrine" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch