Phép dịch "territorial" thành Tiếng Việt

lãnh thổ, quân địa phương, vùng là các bản dịch hàng đầu của "territorial" thành Tiếng Việt.

territorial adjective noun ngữ pháp

(often capitalized) organized for home defence - such as the Territorial Army [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lãnh thổ

    noun

    The armed forces occupied the entire territory.

    Lực lượng vũ trang đã thâu tóm toàn bộ lãnh thổ.

  • quân địa phương

  • vùng

    But whatever it is, you're gonna need somebody who knows the territory or you're gonna get caught.

    Nhưng dù gì đi nữa, anh cần một người biết vùng này hoặc không anh sẽ bị bắt.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • miền
    • khu vực
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " territorial " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "territorial" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "territorial" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch