Phép dịch "terrified" thành Tiếng Việt

khiếp sợ, sợ hãi là các bản dịch hàng đầu của "terrified" thành Tiếng Việt.

terrified adjective verb ngữ pháp

Simple past tense and past participle of terrify . [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khiếp sợ

    My father's name was once enough to terrify them.

    Danh tiếng của cha ta đã từng làm cho chúng khiếp sợ.

  • sợ hãi

    adjective

    All are most terrified of what will happen now.

    Bây giờ mọi người đều rất sợ hãi vì chuyện sẽ xảy ra.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " terrified " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "terrified" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "terrified" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch