Phép dịch "tenter" thành Tiếng Việt
tenterhooks, người coi máy là các bản dịch hàng đầu của "tenter" thành Tiếng Việt.
tenter
verb
noun
ngữ pháp
a framework upon which cloth is stretched and dried [..]
-
tenterhooks
-
người coi máy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tenter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "tenter" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ngay ngáy
Thêm ví dụ
Thêm