Phép dịch "tentative" thành Tiếng Việt
thử, ướm, chưa chắc chắn là các bản dịch hàng đầu của "tentative" thành Tiếng Việt.
tentative
adjective
noun
ngữ pháp
A trial; an experiment. [..]
-
thử
verb -
ướm
-
chưa chắc chắn
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- do dự
- dè dặt
- dự kiến
- mang tính thăm dò
- ngập ngừng
- sự thử
- sự toan làm
- tạm
- tạm thời
- dự định
- không dứt khoát
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tentative " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "tentative" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nhà bạt · nhà rạp
-
Lều · che lều · cái lều · cắm lều · cắm trại · làm rạp · làm rạp cho · lều · màn · nhồi gạc · nút gạc · rạp · túp lều · tăng · đặt nút gạc · ở lều
-
cái lều che
-
lều nhỏ
-
cắm lều, dựng lều
-
vải lều
-
cọc lều
-
dây lều
Thêm ví dụ
Thêm