Phép dịch "tentacle" thành Tiếng Việt

xúc tu, lông tuyến, tua cảm là các bản dịch hàng đầu của "tentacle" thành Tiếng Việt.

tentacle noun ngữ pháp

An elongated, boneless, flexible organ or limb of some animals, such as the octopus and squid. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • xúc tu

    Now if you poke it, it pulls in its tentacles.

    Bây giờ nếu bạn chọc vào nó, nó kéo những xúc tu vào trong.

  • lông tuyến

  • tua cảm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tentacle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "tentacle" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • có lông tuyến · có tua cảm
Thêm

Bản dịch "tentacle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch