Phép dịch "temporal" thành Tiếng Việt
thái dương, thế gian, thế tục là các bản dịch hàng đầu của "temporal" thành Tiếng Việt.
temporal
adjective
noun
ngữ pháp
of limited time; not perpetual [..]
-
thái dương
Thin slices through the parietal and temporal lobes were clean.
Thùy đỉnh và thùy thái dương không có gì.
-
thế gian
We now find ourselves in the last days of this earth’s temporal history.
Giờ đây chúng ta thấy mình trong những ngày sau cùng của lịch sử thế gian này.
-
thế tục
The opposite of sacred is profane or secular—that which is temporal or worldly.
Điều trái ngược với thiêng liêng là trần tục hay thế tục—tức là vật chất.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thời gian
- trần tục
- xương thái dương
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " temporal " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "temporal" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
người chờ thời · người trì hoãn
-
Động mạch thái dương nông
-
kế hoãn binh · sự chờ thời · sự thoả thuận · sự trì hoãn · sự điều đình
-
trong lúc này · trong thời gian
-
không gian thời gian
-
chờ cơ hội · chờ thời · hoà giải tạm thời · hoãn binh · thoả thuận · trì hoãn · tuỳ cơ ứng biến · điều đình · đợi thời cơ
-
Nghịch lý thời gian
-
tính chất tạm thời
Thêm ví dụ
Thêm