Phép dịch "temples" thành Tiếng Việt

mang tai, thái dương, đền đài là các bản dịch hàng đầu của "temples" thành Tiếng Việt.

temples noun

Plural form of temple. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mang tai

  • thái dương

    You know, a little blue bruise on his temple.

    Một vết thâm nhỏ màu xanh trên thái dương.

  • đền đài

    Tara from Kathmandu moved to a country where there are few Hindu temples.

    Từng sống ở Kathmandu, bà Tara dọn đến một xứ có ít đền đài Ấn Độ Giáo.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " temples " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "temples" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "temples" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch