Phép dịch "temporize" thành Tiếng Việt
chờ thời, chờ cơ hội, hoà giải tạm thời là các bản dịch hàng đầu của "temporize" thành Tiếng Việt.
temporize
Verb
verb
ngữ pháp
To deliberately act evasively or prolong a discussion in order to gain time or postpone a decision, sometimes in order to reach a compromise or simply to make a conversation more temperate. [..]
-
chờ thời
-
chờ cơ hội
-
hoà giải tạm thời
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hoãn binh
- thoả thuận
- trì hoãn
- tuỳ cơ ứng biến
- điều đình
- đợi thời cơ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " temporize " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "temporize" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
người chờ thời · người trì hoãn
-
Động mạch thái dương nông
-
kế hoãn binh · sự chờ thời · sự thoả thuận · sự trì hoãn · sự điều đình
-
thái dương · thế gian · thế tục · thời gian · trần tục · xương thái dương
-
trong lúc này · trong thời gian
-
không gian thời gian
-
Nghịch lý thời gian
-
tính chất tạm thời
Thêm ví dụ
Thêm