Phép dịch "temporary" thành Tiếng Việt
tạm thời, tạm, lâm thời là các bản dịch hàng đầu của "temporary" thành Tiếng Việt.
temporary
adjective
noun
ngữ pháp
For a limited time, ephemeral, not constant; transient [..]
-
tạm thời
adjectiveIt's only a temporary solution.
Đó là giải pháp tạm thời.
-
tạm
adjectiveIt's only a temporary solution.
Đó là giải pháp tạm thời.
-
lâm thời
How's the temporary employees protection bill?
Hóa đơn đám công nhân lâm thời biểu tình sao rồi?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nhất thời
- tạm bợ
- taïm thôøi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " temporary " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "temporary"
Các cụm từ tương tự như "temporary" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Sa thải tạm thời
-
tạm
-
hung tán
-
tính chất lâm thời · tính chất nhất thời · tính chất tạm thời · tính tạm thời
-
tieàn trôï caáp coù tính caùch taïm thôøidaønh cho gia ñình ngheøo tuùng
-
sửa lại cho đúng
-
bạn đồng nghiệp · cùng thời · cùng tuổi · hiện đại · người cùng thời · người cùng tuổi · xuất bản cùng thời · đương thời
Thêm ví dụ
Thêm