Phép dịch "telling" thành Tiếng Việt
có hiệu quả, mạnh, bộc lộ rõ bản chất là các bản dịch hàng đầu của "telling" thành Tiếng Việt.
telling
adjective
noun
verb
ngữ pháp
having force [..]
-
có hiệu quả
Now, it's really difficult to tell whether this has had an effect on her health specifically, right?
Khá là khó để đánh giá xem nó có hiệu quả với sức khỏe của bé hay không, đúng không?
-
mạnh
adjectiveMy basic instinct tells me that you are healthy.
Bản năng của tôi cho biết anh đang rất khỏe mạnh.
-
bộc lộ rõ bản chất
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đanh thép
- đích đáng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " telling " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "telling" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nói sai
-
ngấm đòn
-
tấu
-
sự bịa đặt chuyện · sự mách lẻo
-
biết · biểu lộ · biểu thị · báo · bảo · cho biết · chỉ cho · có kết quả · có tác dụng tốt · cả quyết · gợi ý · khẳng định · kể · lần · nhủ · noi · nói · nói cho biết · nói lên · nói ra · nói về · nói với · phát giác · phân biệt · thuật lại · tiết lộ · tỏ · xác định · yêu cầu · đếm · ảnh hưởng đến
-
hello, you know thanh ( mutual ) friend. do you speak English. I (don't) speak Vietnamese. can you tell be about yourself -- you have request to be my friend ?
-
kể lể
-
phản ánh
Thêm ví dụ
Thêm