Phép dịch "telling" thành Tiếng Việt

có hiệu quả, mạnh, bộc lộ rõ bản chất là các bản dịch hàng đầu của "telling" thành Tiếng Việt.

telling adjective noun verb ngữ pháp

having force [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có hiệu quả

    Now, it's really difficult to tell whether this has had an effect on her health specifically, right?

    Khá là khó để đánh giá xem nó có hiệu quả với sức khỏe của bé hay không, đúng không?

  • mạnh

    adjective

    My basic instinct tells me that you are healthy.

    Bản năng của tôi cho biết anh đang rất khỏe mạnh.

  • bộc lộ rõ bản chất

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đanh thép
    • đích đáng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " telling " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "telling" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "telling" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch