Phép dịch "telly" thành Tiếng Việt

máy truyền hình, tivi, ti vi là các bản dịch hàng đầu của "telly" thành Tiếng Việt.

telly noun ngữ pháp

(UK, Australian) Television [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • máy truyền hình

    noun

    A device for receiving television signals and displaying them in visual form.

  • tivi

    noun

    A device for receiving television signals and displaying them in visual form.

    You hanging just in front of the telly?

    Ông không rời xa cái tivi được sao?

  • ti vi

    A device for receiving television signals and displaying them in visual form.

    Your empty bellies on the telly and now it's you

    với cái bụng rỗng trên ti vi và đó chính là bạn

  • TV

    noun

    A device for receiving television signals and displaying them in visual form.

    She had one of those makeover shows on the telly.

    Cô ta là một trong những sô trang điểm trên TV.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " telly " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Telly

ISO 639-6 entity

+ Thêm

"Telly" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Telly trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "telly" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch